917 56 88 99 (Mr Dũng) | info@thinhquang.vn
Bơm nhiệt dùng cho hồ bơi

ARG-04STi

Bơm nhiệt dùng cho hồ bơi là sản phẩm được dùng rộng rãi. Đây là giải pháp tối ưu cho các nhà hàng, khách sạn... ở những vùng nhiệt đới hay ôn đới, theo đó Bơm Nhiệt có thể điều hòa nhiệt độ nước trong hồ bơi mà không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Bơm Nhiệt sử dụng năng lượng tái tạo từ không khí tạo ra hiệu quả cao với chi phí vận hành thấp so với cách điều hòa nhiệt độ nước theo phương pháp truyền thống. Bên cạnh đó, khí thải carbon thấp còn giúp sản phẩm thân thiện với môi trường.

Các thành phần của máy bơm nhiệt : 
1. Máy nén
2. Bộ điều khiển (mạch, bảng điều khiển LCD, cảm biến nhiệt độ)
3. Thiết bị bay hơi
4. Van tiết lưu
5. Vỏ ngoài
6. Thiết bị ngưng tụ

Hotline : 0917 568 899 (Mr Dũng)

BƠM NHIỆT CHO HỒ BƠI - SWIMMING POOL HEAT PUMP

Model

ARG-02STi

ARG-03STi

ARG-04STi

ARG-05STi

ARG-10STi

ARG-13STi

ARG-20STi

ARG-25STi

Air /Water 24℃/26℃
Không khí/nước

Output Power (KW)
Công suất đầu ra

8.94

15.11

18

21

40

52

90

105

Input Power(KW)
Công suất tiêu thụ điện

1.52

2.66

3.21

3.82

7.50

9.80

17.00

20.00

COP
Hiệu suất hoạt động

5.88

5.66

5.60

5.50

5.30

5.30

5.30

5.30

Current

7.27

12.73

15.36

6.81

13.37

17.47

30.30

35.65

Air /Water
15℃  /26℃
Không khí/nước

Output Power (KW)
Công suất đầu ra

8.13

12.89

15.95

18.65

31.00

40.00

81.00

95.00

Input Power(KW)
Công suất tiêu thụ điện

1.32

2.58

3.13

3.73

6.20

8.10

16.90

19.80

COP
Hiệu suất hoạt động

5.34

5.00

5.09

5.00

5.00

5.00

4.80

4.80

Current

6.32

12.34

14.98

6.65

11.05

14.44

30.12

35.29

Air /Water
7℃ /26℃

Output Power (KW)
Công suất đầu ra

5.68

10.45

13.17

16.00

26.00

33.00

70.00

81.00

Input Power(KW)
Công suất tiêu thụ điện

1.52

2.67

3.10

3.72

6.00

7.80

16.30

18.80

COP
Hiệu suất hoạt động

3.90

3.92

4.25

4.30

4.30

4.30

4.30

4.30

Current

7.27

12.78

14.83

6.63

10.70

13.90

29.06

33.51

Electric Power

Nguồn điện

220V/50Hz

380V/50Hz

Compressor - Máy nén

Panasonic   

Panasonic   

Panasonic    

Panasonic   

Panasonic   

Panasonic   

Panasonic   

Panasonic   

Rotary

Scroll

Scroll

Scroll

Scroll

Scroll

Scroll

Scroll

Heat Exchanger - Trao đổi nhiệt

Titanium Tube in PVC Shell
Ống Titanium bọc vỏ PVC

Titanium Tube in PVC Shell
Ống Titanium bọc vỏ PVC

Refrigerant - Chất làm lạnh

R22/  R417A /R410A

R22/  R417A /R410A

Defrost - Chế độ rã đông

Included - Bao gồm

Included- Bao gồm

Remote - Điều khiển từ xa

5meter Signal Wire - Dây tín hiệu 5m

5meter Signal Wire - Dây tín hiệu 5m

Cabinet - Vỏ ngoài

Galvanized steel sheet and sprayed baking paint
Tấm thép mạ kẽm phun sơn

Galvanized steel sheet and sprayed baking paint
Tấm thép mạ kẽm phun sơn

Water Connection Port(mm)
Cổng kết nối nước

Exterior (bên ngoài) 50mm/ Interior (bên trong) 40mm

 

Exterior (bên ngoài) 60mm/
Interior  (bên trong) 50mm

Exterior (bên ngoài) 70mm/
 Interior (bên trong) 60mm

Fan Power Input (w)
Công suất quạt đầu vào

90

200

400

400

400

400*2

850

850

Fan Power Output(w)
Công suất quạt đầu ra

50

90

250

250

250

250*2

550

550

Fan  (RPM)
Số vòng quay mỗi phút của quạt

750

850

850

850

850

850

940

940

Noice    dB(A) - Độ ồn

51

49

49

58

58

58

65

65

Water Flow Rate(m3/h)
Tốc độ dòng chảy

6~8

8~10

10~12

12~15

20~25

25-30

40-50

50~60

Water Pressure Drop (Kpa)
Giảm áp lực nước

14

14

14

15

16

18

30

35

Product Dimension(mm)
Kích thước sản phẩm

570*500*600

710*710*850

810*810*1050

810*810*1050

1580×910×1180

1580×910×1380

2000*1100*2300

2000*1100*2300

Packing Dimension(mm)
(Kích thước đóng gói)

630*575*770

840*840*1030

950*950*1250

950*950*1250

1650×980×1340

1650×980×1540

2200*1300*2500

2200*1300*2500

Net/ Gross Weight(kgs)
Trọng lượng tịnh / Tổng trọng lượng

51/57

100/115

112/122

147/170

250/280

280/310

620/540

650/570