917 56 88 99 (Mr Dũng) | info@thinhquang.vn
Bơm nhiệt dùng cho sấy khô

ARG-05D

BƠM NHIỆT - PHƯƠNG ÁN TỐI ƯU TIẾT KIỆM ĐIỆN 
Khi bơm nhiệt làm việc, năng lượng có sẳn ở môi trường xung quanh là QA được trích xuất khi không khí thổi qua dàn hơi, khi đó máy nén năng lượng tiêu thụ QB để tăng áp suất và kích nhiệt lên cao nhờ vào tính chất riêng của môi lạnh R22/R47 qua hệ thống luân chuyển nhiệt, nhiệt lượng QC tạo ra khi đi qua máy nén được chuyền sang nước lạnh nằm sẵn trong bình bảo ôn trong quá trình ngưng tụ. Như vậy QC = QA + QB.

Trong chu trình nêu trên chúng ta có thể thấy rằng năng lượng do bơm nhiệt tạo ra tương đương với nhiệt lượng QC đã được truyền vào nước lạnh trong bình ngưng tụ (Bình bảo ôn). Theo tính toán của các chuyên gia, nhiệt lượng được trích xuất từ không khí QA = 3/4 QC và đây chính là phần năng lượng hệ thống tiết kiệm được. Hệ thống chỉ tiêu thụ lượng điện năng QB bằng 1/4 tổng khối lượng năng lượng tạo ra. Do vậy khi sử dụng công nghệ bơm nhiệt làm nóng nước phục vụ cho sinh hoạt chúng ta có thể tiết kiệm được rất nhiều tiền điện (3/4 điện năng).

Hotline : 0917 568 899 (Mr Dũng)

BƠM NHIỆT DÙNG CHO SẤY - HEAT PUMP DRYER

Model

 

ARG-02D

ARG-03D

ARG-05D

ARG-10D

ARG-15D

Heating Capacity Công suất sưởi ấm

kW

5

8.1

14

28

42

Btu/h

        17,000  

           27,300  

            47,700  

         95,500  

         143,000  

Compressor – Máy nén

Type - loại

Rotary - Quay

Scoll - Cuộn

Brand
Nhãn hiệu

Highly

Copeland

Refrigerant
Chất làm
lạnh

R134A

Max. Hot Air Temp. Nhiệt độ tối cao

80

Max. Pressure (High Pressure Side )
Áp lực tối đa ( Hướng áp lực cao ) 

MPA

3.0

Max. Circular  Air Flow
Tốc độ tuần hoàn không khí
Tốc độ tuần hoàn không khí tối đa

M³/h

2400

4500

7500

15000

22500

Max. Hot Air Flow
Lưu lượng không khí nóng

kg/h

400

780

1300

2500

3900

Temperature Control
Accuracy
Kiểm soát nhiệt độ chính xác

±1

Moisture elimination volume
Khối lượng vật liệu làm khô

kg/h

8

15

25

49

76

Power Supply - Nguồn điện

V/Ph/Hz

220/1/50

380/3/50

Rate Iput
Công suất tiêu thụ

kW

1.76

3.06

5.1

10.2

15.3

Rated Current -
Cường độ dòng điện

A

8

13

8

16

24

Sound Level –

Độ Cồn

dB(a)

58

58

62

62

62

Outer Case Material
Chất liệu vỏ

Material
chất liệu

GALVANIZED STELL PAINTED - THÉP MÀU SƠN TĨNH ĐIỆN

Product Size -
Kích thước sản phẩm

mm

1100x615x1060

1375x1040x1470

1575x1080x1530

2180x1100x1645

2215x1305x1765

Net Weight –

Khối lượng tịnh

Kg

130

200

280

470

600